Thư mục học
Lên một mứcNhững vấn đề liên quan đến thư mục học như các chuẩn AACR 2, FRBR, ISBD,...
|
|
| Các quy tắc AACR2 được Hiệp hội Thư viện Mỹ, Hiệp hội Thư viện Canada và một nhóm các chuyên gia về thông tin và thư viện phối hợp phát hành. AACR2 được xây dựng cho mục đích tạo lập các sản phẩm thư mục và các biểu ghi biên mục của các thư viện viện nói chung. Các quy tắc này hướng dẫn việc mô tả và định vị cho mọi dạng tư liệu thông thường của thư viện. |
|
|
| FRBR là một mô hình quan hệ giữa các thực thể thư mục theo khái niệm do Liên hiệp thư viện Quốc tế (IFLA) phát triển nhằm tạo ra sự liên hệ giữa tác vụ khai thác dữ liệu trên các thư viện trực tuyến của người dùng với các cơ sở dữ liệu thư mục dưới góc nhìn của người dùng. Phương thức này thể hiện một cách tiếp cận tổng quan hơn trong việc truy cập và khai thác thông tin bởi vì những mối liên hệ giữa các thực thể thư mục sẽ được chuyển thành những liên kết dữ liệu từ đó giúp người dùng có thể di chuyển dễ dàng trong toàn bộ hệ thống cấp bậc các quan hệ này. Mô hình này cũng có ý nghĩa vì nó độc lập với những chuẩn biên mục khác như AACR2 hoặc ISBD. |
|
|
| Là thuật ngữ viết tắt của International Standard Bibliographic Description (Mô tả thư mục theo Tiêu chuẩn Quốc tế). ISBD là một tập hợp các quy tắc do Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Thư viện (IFLA) xây dựng để mô tả nhiều dạng tư liệu thư viện khác nhau trong quá trình biên mục. Những quy tắc này hệ thống hóa việc mô tả thông tin thư mục của một ấn phẩm thành các vùng như sau: Vùng 1: Nhan đề và thông tin trách nhiệm. Vùng 2: Ấn bản. Vùng 3: Các thông tin đặc thù của tư liệu (ví dụ tỷ lệ xích của bản đồ hay trường độ của một băng ghi âm). Vùng 4: Thông tin xuất bản và phát hành. Vùng 5: Mô tả vật lý (ví dụ: số trang của cuốn sách). Vùng 6: Thông tin tùng thư. Vùng 7: Ghi chú. Vùng 8: Các mã số chuẩn (ISBN, ISSN). |